Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sail through something


ˌsail ˈthrough (sth) derived
to pass an exam, a test, etc. without any difficulty
Main entry:sailderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.