Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
safe passage


ˌsafe ˈpassage [safe passage] BrE NAmE noun uncountable, countable
= safe conduct

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.