Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rubbing alcohol


ˈrubbing alcohol f5 [rubbing alcohol] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˌsurgical ˈspirit) noun uncountable
a clear liquid, consisting mainly of alcohol, used for cleaning wounds, etc.
See also:surgical spirit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.