Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rose window


ˌrose ˈwindow f24 [rose window] BrE NAmE noun
a decorative round window in a church, often with coloured glass (= ↑stained glass ) in it

Related search result for "rose window"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.