Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rice pudding


ˌrice ˈpudding [rice pudding] BrE NAmE noun uncountable, countable
a ↑dessert (= a sweet dish) made from rice cooked with milk and sugar

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.