Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
reliably


re·li·ably BrE [rɪˈlaɪəbli] ; NAmE [rɪˈlaɪəbli] adverb
I am reliably informed (= told by sb who knows the facts) that the company is being sold.
Main entry:reliablederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.