Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rectangular


rect·angu·lar BrE [rekˈtæŋɡjələ(r)] ; NAmE [rekˈtæŋɡjələr] adjective
Main entry:rectanglederived

Related search result for "rectangular"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.