Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
read-out


ˈread-out [read-out read-outs] BrE NAmE noun (computing)
a display of information on a computer screen
compare printout

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.