Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
raindrop


rain·drop [raindrop raindrops] BrE [ˈreɪndrɒp] NAmE [ˈreɪndrɑːp] noun
a single drop of rain

Word Origin:
Old English regndropa (see ↑rain, ↑drop).

Example Bank:
She listened to the raindrops pattering on the tin roof.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.