Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rain check


ˈrain check [rain check rain checks] BrE NAmE noun (especially NAmE)
a ticket that can be used later if a game, show, etc. is cancelled because of rain
Idiom:take a rain check

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.