Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
quantum leap


ˌquantum ˈleap [quantum leap] BrE NAmE (also less frequent ˌquantum ˈjump) noun
a sudden, great and important change, improvement or development
This discovery marks a quantum leap forward in the fight against cancer.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.