Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
push on


ˌpush ˈon derived
to continue with a journey or an activity
We rested for a while then pushed on to the next camp.
Main entry:pushderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.