Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
proofreader


proof·read·er BrE [ˈpruːfriːdə(r)] ; NAmE [ˈpruːfriːdər] noun
to work as a proofreader for a publishing company
Main entry:proofreadderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.