Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
private law


ˌprivate ˈlaw f135 [private law] BrE NAmE noun uncountable (law)
the part of the law that concerns individual people and their property

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.