Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
prettiness


pret·ti·ness BrE [ˈprɪtinəs] ; NAmE [ˈprɪtinəs] noun uncountable
the prettiness of youth
Main entry:prettyderived

Related search result for "prettiness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.