Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
precious stone


ˌprecious ˈstone [precious stone precious stones] BrE NAmE (also stone) noun
a rare valuable stone, such as a diamond, that is used in jewellery
a ring set with a precious stone
see also semi-precious
See also:stone

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.