Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pre-pay


ˌpre-ˈpay 7 [pre-pay] BrE NAmE adjective (BrE)
= prepaid
pre-pay phones

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.