Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
postponement


post·pone·ment [postponement postponements] BrE [pəˈspəʊnmənt] ; NAmE [poʊˈspoʊnmənt] noun uncountable, countable
Riots led to the postponement of local elections.
Main entry:postponederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.