Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
peace process


ˈpeace process 7 [peace process] BrE NAmE noun usually singular
a series of talks and agreements designed to end war or violence between two groups

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.