Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
overcoat



over·coat [overcoat overcoats] BrE [ˈəʊvəkəʊt] NAmE [ˈoʊvərkoʊt] noun
a long warm coat worn in cold weather

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overcoat"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.