Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
out of print


ˌout of ˈprint idiom
(of a book)no longer available from the company that publishes it
Her first novel is now out of print.
Main entry:printidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.