Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nominally


nom·in·al·ly BrE [ˈnɒmɪnəli] ; NAmE [ˈnɑːmɪnəli] adverb
He was nominally in charge of the company.
Main entry:nominalderived

Related search result for "nominally"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.