Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
netting


net·ting [netting] BrE [ˈnetɪŋ] NAmE [ˈnetɪŋ] noun uncountable
material that is made of string, thread or wire twisted or tied together, with spaces in between
wire netting

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "netting"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.