Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
narrow something down to something


ˌnarrow sthˈdown (to sth) derived
to reduce the number of possibilities or choices
We have narrowed down the list to four candidates.
Main entry:narrowderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.