Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
my heart bleeds for somebody


my heart ˈbleeds (for sb) idiom
(ironic)used to say that you do not feel sympathy or pity for sb
‘I have to go to Brazil on business.’ ‘My heart bleeds for you!’
Main entry:heartidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.