Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mushy peas


ˌmushy ˈpeas f37 [mushy peas] BrE NAmE noun plural (BrE)
cooked ↑peas that are made into a soft mixture

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.