Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mugshot


mug·shot [mugshot mugshots] BrE [ˈmʌɡʃɒt] NAmE [ˈmʌɡʃɑːt] noun (informal)
a photograph of sb's face kept by the police in their records to identify criminals

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.