Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mouthwash


mouth·wash [mouthwash mouthwashes] BrE [ˈmaʊθwɒʃ] NAmE [ˈmaʊθwɔːʃ] NAmE [ˈmaʊθwɑːʃ] noun countable, uncountable
a liquid used to make the mouth fresh and healthy

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.