Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
moaner


moan·er [moaner moaners] BrE [məʊnə(r)] ; NAmE [moʊnər] noun
Main entry:moanderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.