Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
militarily


mili·tar·ily BrE NAmE adverb
a militarily superior country
We may have to intervene militarily in the area.
militarily sensitive areas
Main entry:militaryderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.