Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
means-test


ˈmeans-test [means-test means-tests means-tested means-testing] BrE NAmE verb ~ sb
Main entry:means testderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.