Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
machine gun



maˈchine gun [machine gun] BrE NAmE noun
a gun that automatically fires many bullets one after the other very quickly
a burst/hail of machine-gun fire

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.