Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
low point


ˈlow point [low point] BrE NAmE noun
the least interesting, enjoyable or worst part of sth
It was one of the real low points in my life.
Opp: high point

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.