Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
loose cover


ˌloose ˈcover [loose cover] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˈslip cover) noun usually plural
a cover for a chair, etc. that you can take off, for example to wash it
See also:slip cover

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.