Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
long-running


ˈlong-running [long-running] BrE NAmE adjective only before noun
that has been continuing for a long time
a long-running dispute
a long-running TV series

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.