Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lodestone


lode·stone f8 [lodestone lodestones] (also load·stone)BrE [ˈləʊdstəʊn] NAmE [ˈloʊdstoʊn] noun
a piece of iron that acts as a ↑magnet
See also:loadstone

Related search result for "lodestone"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.