Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a level playing field


a ˌlevel ˈplaying field idiom
a situation in which everyone has the same opportunities
Main entry:levelidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.