Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lay off



ˌlay ˈoff | ˌlay ˈoff sb/sth derived
(informal)used to tell sb to stop doing sth
Lay off me will you— it's nothing to do with me.
~ doing sth Lay off bullying Jack.
Main entry:layderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.