Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
laughing gas


ˈlaughing gas [laughing gas] BrE NAmE noun uncountable (informal)
= nitrous oxide

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.