Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lace-up


ˈlace-up [lace-up lace-ups] BrE NAmE noun usually plural (especially BrE)
a shoe that is fastened with ↑laces
a pair of lace-ups
lace-up boots
compare oxford

Example Bank:
a pair of lace-ups

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.