Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
juvenile court


ˌjuvenile ˈcourt [juvenile court] BrE NAmE noun
a court that deals with young people who are not yet adults

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.