Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
intolerance


in·toler·ance BrE [ɪnˈtɒlərəns] ; NAmE [ɪnˈtɑːlərəns] noun uncountable, countable
religious intolerance
an intolerance to dairy products
Main entry:intolerantderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.