Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
insensitively


in·sensi·tive·ly BrE [ɪnˈsensətɪvli] ; NAmE [ɪnˈsensətɪvli] adverb
The police handled the matter extremely insensitively.
Main entry:insensitivederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.