Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
inner circle


ˌinner ˈcircle [inner circle] BrE NAmE noun
the small group of people who have a lot of power in an organization, or who control it

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inner circle"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.