Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
incoming


in·com·ing [incoming incomings] BrE [ˈɪnkʌmɪŋ] NAmE [ˈɪnkʌmɪŋ] adjective only before noun
1. recently elected or chosen
the incoming government/president/administration
Opp: outgoing
2. arriving somewhere, or being received
incoming flights
the incoming tide
incoming calls/mail
Opp: outgoing

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incoming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.