Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
in the front line of something


in the front line (of sth) idiom
doing work that will have an important effect on sth
a life spent in the front line of research
Main entry:front lineidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.