Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
in a heartbeat


in a ˈheartbeat idiom
very quickly, without thinking about it
If I was offered another job, I'd leave in a heartbeat.
Main entry:heartbeatidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.