Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
imprisonment


im·pris·on·ment [imprisonment imprisonments] BrE [ɪmˈprɪznmənt] ; NAmE [ɪmˈprɪznmənt] noun uncountable
to be sentenced to life imprisonment for murder
Main entry:imprisonderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imprisonment"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.