Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ice cap


ˈice cap [ice cap ice caps] BrE NAmE noun
a layer of ice permanently covering parts of the earth, especially around the North and South Poles

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.