Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
house-warming


ˈhouse-warming [house-warming] BrE NAmE noun
a party given by sb who has just moved into a new house

Related search result for "house-warming"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.